Bản dịch của từ 词友 trong tiếng Việt

词友

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词友 (Danh từ)

cí yǒu
01

Từ xưa dùng để gọi những nghệ nhân hát nói, giao du với nhau trong nghề hát.

旧时对有交往的说唱艺人的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词友

yǒu

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
友于
友于兄弟
友于甚笃
友人
友仁
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép