Bản dịch của từ 词向 trong tiếng Việt

词向

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词向 (Tính từ)

cí xiàng
01

Chỉ sự trái ngược, sai lệch hoặc phi lý; thường dùng để mô tả lời nói hoặc hành động không hợp lý, phản lại đạo lý.

谓背谬违戾。词﹐通“辞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词向

xiàng

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép