Bản dịch của từ 词园 trong tiếng Việt

词园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词园 (Danh từ)

cí yuán
01

Khu vực, không gian dành cho thơ văn, nơi tập trung sáng tác hoặc trưng bày các tác phẩm thơ ca và văn học.

诗文园地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词园

yuán

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
园丁
园亭
园令
园公
园区
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép