Bản dịch của từ 词学科 trong tiếng Việt
词学科
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
词学科 (Danh từ)
【cí xué kē】
01
Môn thi trong khoa cử thời Tống, chỉ thi về văn từ, không chú trọng ghi nhớ sự kiện, khác với khoa rộng hiểu biết và văn từ.
宋代科举名目之一。此科只试文辞﹐不贵记闻﹐与博学宏词科稍异。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词学科
cí
词
xué
学
kē
科
Các từ liên quan
词丈
词不达意
词不逮意
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
科业
科举
科举年
科举考试
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 詞, 䛐, 𧥝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,司
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垐
䂣
㓨
㘂
䈘
茨
㤵
珁
辞
柌
飺
薋
诹
谩
谎
讨
讴
诒
诖
话
讶
䜩
调
谁
𠖃
旵
汧
𠇙
䢎
𠀡
皀
㳈
囪
匥
𠅉
沩
词典
生词
词汇
词语
副词
动词
名词
台词
量词
单词
