Bản dịch của từ 词序 trong tiếng Việt

词序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词序 (Danh từ)

cí xù
01

Trật tự từ; thứ tự của từ; thứ tự từ

词在词组或句子里的先后次序在汉语里,词序是一种主要语法手段词序的变动能使词组或句子具有不同的意义,如'不完全懂'和'完全不懂','我看他'和'他看我'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词序

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
序事
序传
序位
序兴
序分
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép