Bản dịch của từ 词性 trong tiếng Việt

词性

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词性 (Danh từ)

cí xìng
01

Tính chất từ dùng để phân loại các loại từ trong ngôn ngữ, như danh từ, động từ, tính từ.

词法上指作为划分词类的根据的词的特点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词性

xìng

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép