Bản dịch của từ 词林纪事 trong tiếng Việt

词林纪事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词林纪事 (Danh từ)

cí lín jì shì
01

Bộ sưu tập từ ngữ, lời thơ và chuyện tích liên quan đến các tác giả từ thời Đường đến Nguyên, kèm theo chú giải và bình luận chi tiết.

词话集。清代张宗萧撰。二十二卷。书中收录了唐、宋、金、元共四百二十二位词家的词作及有关故事,采录颇丰,并作了大量考证和评论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词林纪事

lín

shì

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
纪事
纪事本末体
纪传
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép