Bản dịch của từ 词正理直 trong tiếng Việt

词正理直

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词正理直 (Tính từ)

cí zhèng lǐ zhí
01

Lời nói rõ ràng, chính xác và có lý do thuyết phục, chắc chắn.

言词严正,理由充足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词正理直

zhèng

zhí

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
直上
直上直下
直上青云
直下
直不笼统
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép