Bản dịch của từ 词波 trong tiếng Việt
词波
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
词波 (Danh từ)
【cí bō】
01
Ánh sáng rực rỡ, vẻ đẹp lung linh của lời văn, từ ngữ; sự hào hoa trong cách diễn đạt bằng ngôn từ.
1.文词的光华。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ các từ ngữ, thuật ngữ trong văn viết, gọi chung là văn từ
2.指文词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词波
cí
词
bō
波
Các từ liên quan
词丈
词不达意
词不逮意
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 詞, 䛐, 𧥝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,司
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垐
䂣
㓨
㘂
䈘
茨
㤵
珁
辞
柌
飺
薋
诹
谩
谎
讨
讴
诒
诖
话
讶
䜩
调
谁
𠖃
旵
汧
𠇙
䢎
𠀡
皀
㳈
囪
匥
𠅉
沩
词典
生词
词汇
词语
副词
动词
名词
台词
量词
单词
