Bản dịch của từ 词派 trong tiếng Việt

词派

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词派 (Danh từ)

cí pài
01

Thể loại hoặc trường phái của từ ngữ trong văn học hoặc ngôn ngữ, như cách phân loại các kiểu từ hay phong cách từ.

词的流派。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词派

pài

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
派不是
派仗
派充
派克
派出所
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép