Bản dịch của từ 词海 trong tiếng Việt

词海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词海 (Danh từ)

cí hǎi
01

Kho tàng thơ văn mênh mông như biển cả, tượng trưng cho tập hợp nhiều tác phẩm thơ văn.

诗文的海洋。喻指众多诗文的汇集。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词海

hǎi

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép