Bản dịch của từ 词涂 trong tiếng Việt

词涂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词涂 (Danh từ)

cí tú
01

Từ trường, giới văn học, nơi các tác giả và người làm văn học tụ họp, trao đổi văn chương

犹文坛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词涂

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép