Bản dịch của từ 词清讼简 trong tiếng Việt

词清讼简

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词清讼简 (Tính từ)

cí qīng sòng jiǎn
01

Ít tranh chấp, chính sự thanh bình; án kiện hiếm hoi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词清讼简

qīng

sòng

jiǎn

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
清一
清一色
清丈
清世
清业
讼书
讼争
讼事
讼件
讼冤
·
简丝数米
简严
简举
简久
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép