Bản dịch của từ 词盟 trong tiếng Việt
词盟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
词盟 (Danh từ)
【cí méng】
01
Văn đàn, nơi các nhà thơ, nhà văn tụ họp và bàn luận văn học.
2.犹文坛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bạn đồng nghiệp trong giới văn chương, đồng minh sáng tác.
1.文坛盟友。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词盟
cí
词
méng
盟
Các từ liên quan
词丈
词不达意
词不逮意
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 詞, 䛐, 𧥝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,司
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垐
䂣
㓨
㘂
䈘
茨
㤵
珁
辞
柌
飺
薋
诹
谩
谎
讨
讴
诒
诖
话
讶
䜩
调
谁
𠖃
旵
汧
𠇙
䢎
𠀡
皀
㳈
囪
匥
𠅉
沩
词典
生词
词汇
词语
副词
动词
名词
台词
量词
单词
