Bản dịch của từ 词笔 trong tiếng Việt

词笔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词笔 (Danh từ)

cí bǐ
01

Chỉ chữ nghĩa có vần điệu hoặc không có vần, cũng chỉ tài năng làm thơ, viết văn.

指有韵和无韵的文字﹐亦指赋诗作文的才能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词笔

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép