Bản dịch của từ 词职 trong tiếng Việt

词职

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词职 (Danh từ)

cí zhí
01

Chức vụ hoặc công việc phụ tá văn học, như người giúp việc trong lĩnh vực văn chương.

文学侍从之职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词职

zhí

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
职专
职业
职业介绍所
职业伦理学
职业学校
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép