Bản dịch của từ 词苑丛谈 trong tiếng Việt
词苑丛谈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cí | ㄘˊ | c | i | thanh sắc |
词苑丛谈 (Danh từ)
【cí yuàn cóng tán】
01
Tập hợp các bài luận bàn về thơ từ (từ thoại), do tác giả thời Thanh là Từ Trạch biên soạn, gồm nhiều phần liên quan đến thể loại, âm vận và sự tích các tác giả thơ từ, tài liệu phong phú.
词话。清代徐釚撰。十二卷。分体制、音韵等七门,辑录词人的事迹及有关掌故,材料较为丰富。书中的某些缺点,后在冯金伯的《词苑萃编》中有所补正。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词苑丛谈
cí
词
yuàn
苑
cóng
丛
tán
谈
Các từ liên quan
词丈
词不达意
词不逮意
苑囿
苑囿兵
苑窊妇人
苑结
丛丛
丛书
丛云
丛伙
丛倒
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
- Các biến thể:
- 詞, 䛐, 𧥝
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,司
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
垐
䂣
㓨
㘂
䈘
茨
㤵
珁
辞
柌
飺
薋
诹
谩
谎
讨
讴
诒
诖
话
讶
䜩
调
谁
𠖃
旵
汧
𠇙
䢎
𠀡
皀
㳈
囪
匥
𠅉
沩
词典
生词
词汇
词语
副词
动词
名词
台词
量词
单词
