Bản dịch của từ 词话 trong tiếng Việt

词话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

词话 (Danh từ)

cí huà
01

Bình chú; lời bình; chú giải

评论词的内容、形式,或记载词的作者事迹的书,如《碧鸡漫志》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ thoại (một hình thức văn học xuôi và thơ xen lẫn)

散文里间杂韵文的说唱文艺形式,是章回小说的前身,起于宋元,流行到明代,如《大唐秦王词话》明代也把夹有词曲的章回小说叫做词话,如《金瓶梅词话》

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 词话

huà

Các từ liên quan

词丈
词不达意
词不逮意
词
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ】【TỪ】
Các biến thể:
詞, 䛐, 𧥝
Hình thái radical:
⿰,讠,司
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ一丨フ一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép