ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诎人
Bảng phân tích âm vị 诎
Qū
Bắt người ta quỵ phục; ép buộc, khiến người khác nhượng bộ
谓使人屈服。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qū
诎
rén
人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép