Bản dịch của từ 诎伸 trong tiếng Việt

诎伸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

诎伸 (Động từ)

qū shēn
01

屈曲伸直弯曲 rồi伸直泛指人的举止或动作举止动作的弯折与伸展)— tương tự hành động co duỗi; Hán-Việt: 屈伸 (quật thân)

1.屈曲和伸直。泛指举止﹑举动。

Ví dụ
02

Chỉ sự tùy theo thời thế hoặc tình hình mà tiến lên hay lùi lại, hoặc hoạt động hay dừng lại; thay đổi theo hoàn cảnh (tiến thoái, động tĩnh).

2.指随时代与情势的变化而或进或退﹐或动或止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎伸

shēn

Các từ liên quan

诎乏
诎人
诎体
诎信
诎免
伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
诎
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【TRUẤT】
Các biến thể:
詘, 誳
Hình thái radical:
⿰,讠,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép