Bản dịch của từ 诎信 trong tiếng Việt
诎信
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
诎信 (Tính từ)
【qū xìn】
01
Co duỗi; quặp người rồi duỗi ra (động tác co rút và giãn) — cùng nghĩa với “屈伸”
1.同“屈伸”。
Ví dụ
02
Uốn cong rồi duỗi ra; co và thả (hành động cong rồi thẳng lại)
2.弯曲和伸直。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
(chỉ cách xử sự) tùy thời hành động, tiến thoái, xuất xử theo hoàn cảnh và thế lực; linh hoạt, biến hóa theo tình thế (Hán Việt: khúc tín/khúc tức?).
3.指进退﹑出处随时﹑势而变化。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎信
qū
诎
xìn
信
Các từ liên quan
诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎免
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
