Bản dịch của từ 诎免 trong tiếng Việt

诎免

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

诎免 (Động từ)

qū miǎn
01

Khiêm nhường, nhún nhường, hạ mình nhận lỗi hoặc nhường người khác (có sắc thái tự quỵ, nhục nhã)

谓谦卑退让﹐屈己下人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎免

miǎn

Các từ liên quan

诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
免丁
免丁由子
免不了
免不得
诎
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【TRUẤT】
Các biến thể:
詘, 誳
Hình thái radical:
⿰,讠,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép