Bản dịch của từ 诎奸 trong tiếng Việt
诎奸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
诎奸 (Động từ)
【qū jiān】
01
Depoce the Traitor: loại bỏ và trục xuất kẻ phản bội (loại bỏ và trục xuất kẻ phản bội và xu nịnh)
黜退奸佞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎奸
qū
诎
jiān
奸
Các từ liên quan
诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
奸不厮欺,俏不厮瞒
奸不厮瞒,俏不厮欺
奸为
奸乱
奸事
