Bản dịch của từ 诎强 trong tiếng Việt
诎强
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
诎强 (Động từ)
【qū qiáng】
01
Khiến đối thủ mạnh phải khuất phục; bắt kẻ mạnh phải chịu thua (hãy liên tưởng Hán-Việt: 诎『quật/quỳ』 + 强『cường/giỏi』 → bắt cường địch phải khuất phục).
谓使强敌屈服。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎强
qū
诎
qiáng
强
Các từ liên quan
诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
强不凌弱
强不凌弱,众不暴寡
