ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诎意
Bảng phân tích âm vị 诎
Qū
Nhượng bộ trái với ý thật, miễn cưỡng nhún nhường (vi phạm bản ý để妥协、迁就)
违背本意而妥协迁就。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qū
诎
yì
意
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép