Bản dịch của từ 诎折 trong tiếng Việt
诎折
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
诎折 (Động từ)
【qū shé】
01
1. (v./adj.) 屈曲、弯折:弯曲、折叠(多用于书面或古文)
1.屈曲。
Ví dụ
02
Kìm nén, nén chặt (cảm xúc hoặc hành vi); ép buộc phải chịu đựng
2.压抑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎折
qū
诎
zhé
折
Các từ liên quan
诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
折中
折丹
折乌巾
