Bản dịch của từ 诎指 trong tiếng Việt
诎指
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
诎指 (Động từ)
【qū zhǐ】
01
Dùng ngón tay hơi cong để tính số; lấy ngón tay làm công cụ đếm
2.弯着指头计算。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hạ thấp thân phận, cúi mình nhún nhường trước người khác; tự hạ để làm vừa lòng (người trên)
1.降低身分﹐屈己下人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎指
qū
诎
zhǐ
指
Các từ liên quan
诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
