ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诎服
Bảng phân tích âm vị 诎
Qū
屈服; đầu hàng, chịu thua (bị khuất phục bởi sức mạnh hoặc áp lực)
屈服。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qū
诎
fú
服
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép