Bản dịch của từ 诎柔 trong tiếng Việt

诎柔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

诎柔 (Tính từ)

qū róu
01

Còng quặt, mềm yếu, uốn cong và yếu (chỉ trạng thái gập hoặc nhu nhược)

屈曲柔弱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎柔

róu

Các từ liên quan

诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
柔中
柔中有刚
柔丽
柔习
柔乡
诎
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【TRUẤT】
Các biến thể:
詘, 誳
Hình thái radical:
⿰,讠,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép