Bản dịch của từ 诎约 trong tiếng Việt
诎约
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
诎约 (Động từ)
【qū yuē】
01
Bị giáng chức hoặc bị loại, rơi vào cảnh túng quẫn; bị sa thải, bị đày ải làm thân phận cùng khổ
谓被黜退而窘困。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎约
qū
诎
yuē
约
Các từ liên quan
诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
约交
约从
约会
约信
约俭
