Bản dịch của từ 诎约 trong tiếng Việt

诎约

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

诎约 (Động từ)

qū yuē
01

Bị giáng chức hoặc bị loại, rơi vào cảnh túng quẫn; bị sa thải, bị đày ải làm thân phận cùng khổ

谓被黜退而窘困。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎约

yuē

Các từ liên quan

诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
约交
约从
约会
约信
约俭
诎
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【TRUẤT】
Các biến thể:
詘, 誳
Hình thái radical:
⿰,讠,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép