Bản dịch của từ 诎缨插衽 trong tiếng Việt
诎缨插衽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
诎缨插衽 (Danh từ)
【qū yīng chā rèn】
01
Y phục của người bị xử tội: lấy mũ bỏ tua (缨)、衣襟 xốc vội; áo ngắn, đầu trọc, tượng trưng trang phục sỉ nhục cho tội nhân
徒冠去缨﹐扱衽短衣。谓罪人之服饰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎缨插衽
qū
诎
yīng
缨
chā
插
rèn
衽
Các từ liên quan
诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
衽发
衽左
衽席
衽席不修
衽席之好
