Bản dịch của từ 诎缨插衽 trong tiếng Việt

诎缨插衽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

诎缨插衽 (Danh từ)

qū yīng chā rèn
01

Y phục của người bị xử tội: lấy mũ bỏ tua ()、衣襟 xốc vội; áo ngắn, đầu trọc, tượng trưng trang phục sỉ nhục cho tội nhân

徒冠去缨﹐扱衽短衣。谓罪人之服饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎缨插衽

yīng

chā

rèn

Các từ liên quan

诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
缨佩
缨冕
缨冠
缨子
缨导
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
衽发
衽左
衽席
衽席不修
衽席之好
诎
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【TRUẤT】
Các biến thể:
詘, 誳
Hình thái radical:
⿰,讠,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép