Bản dịch của từ 诎膝请和 trong tiếng Việt

诎膝请和

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

诎膝请和 (Tính từ)

qū xī qǐng hé
01

Quỳ gối cầu hòa; cầu xin hòa giải

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诎膝请和

qǐng

Các từ liên quan

诎乏
诎人
诎伸
诎体
诎信
膝下
膝下承欢
膝下有黄金
膝下犹虚
膝下荒凉
请丐
请业
请举
请乞
请书
和一
和上
和丘
和丸
和义
诎
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【TRUẤT】
Các biến thể:
詘, 誳
Hình thái radical:
⿰,讠,出
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép