ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
诎道
Bảng phân tích âm vị 诎
Qū
Nói/đề xuất một cách làm nhưng không thể thực hiện được; chủ trương vô hành động (không khả thi)
谓某种主张无法实行。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qū
诎
dào
道
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép