Bản dịch của từ 诏命 trong tiếng Việt

诏命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhào

ㄓㄠˋzhaothanh huyền

诏命 (Danh từ)

zhào mìng
01

Mệnh lệnh của hoàng đế; chiếu chỉ (sắc mệnh vua ban).

皇帝的命令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诏命

zhào

mìng

Các từ liên quan

诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
诏
Bính âm:
【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHẠO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,讠,召
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép