Bản dịch của từ 诏期 trong tiếng Việt
诏期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
诏期 (Danh từ)
【zhào qī】
01
Ngày triệu tập; ngày được ấn định để triệu gọi (thường chỉ lệnh triệu tập, xuất hiện trong văn viết cổ hoặc hành chính)
征召的日期。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诏期
zhào
诏
qī
期
Các từ liên quan
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHẠO】
- Các biến thể:
- 詔
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹿
䍜
䑲
棹
垗
䧂
䈇
肇
䮓
櫂
羄
旐
诘
谩
讼
谴
讯
谰
许
谞
诊
诩
谏
证
报
译
帊
抄
陆
𠄩
㣽
㞣
呙
𠅋
肒
苍
诏书
诏令
