Bản dịch của từ 诏辞 trong tiếng Việt
诏辞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhào | ㄓㄠˋ | zh | ao | thanh huyền |
诏辞 (Danh từ)
【zhào cí】
01
Mệnh lệnh/di chiếu của quân chủ; lời cáo/chiếu tuyên do vua ban truyền
1.传达君主的辞命。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mệnh lệnh của quân chủ; chiếu chỉ, sắc lệnh do vua ban
2.指君主的命令。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诏辞
zhào
诏
cí
辞
Các từ liên quan
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
- Bính âm:
- 【zhào】【ㄓㄠˋ】【CHẠO】
- Các biến thể:
- 詔
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,召
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹿
䍜
䑲
棹
垗
䧂
䈇
肇
䮓
櫂
羄
旐
诘
谩
讼
谴
讯
谰
许
谞
诊
诩
谏
证
报
译
帊
抄
陆
𠄩
㣽
㞣
呙
𠅋
肒
苍
诏书
诏令
