Bản dịch của từ 译字生 trong tiếng Việt
译字生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
译字生 (Danh từ)
【yì zì shēng】
01
Người làm nghề dịch chữ, dịch thuật viên (người chuyển ngữ văn bản từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác)
从事文字翻译的人员。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 译字生
yì
译
zì
字
shēng
生
Các từ liên quan
译义
译书
译事
译人
译介
字义
字书
字乳
字人
字体
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 譯, 訳, 𧬳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞾
㑥
億
劮
霬
嫕
佚
獈
疫
藝
嗌
㣂
诗
诣
讨
诸
讠
讦
试
许
诱
谝
谄
谐
狅
钌
㝑
㧐
兌
岕
奀
园
㳊
阷
址
䏜
翻译
编译
音译
口译
破译
笔译
意译
译文
直译
摘译
