Bản dịch của từ 译审 trong tiếng Việt

译审

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

译审 (Động từ)

yì shěn
01

Giải thích, suy xét kỹ để làm rõ; suy diễn tỉ mỉ (chữ = ” nghĩa là suy luận, giải thích)

寻绎细察﹐弄明白。译﹐通“绎”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 译审

shěn

Các từ liên quan

译义
译书
译事
译人
译介
审乐
审交
审人
审信
审克
译
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
譯, 訳, 𧬳
Hình thái radical:
⿰,讠,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép