Bản dịch của từ 译意风 trong tiếng Việt
译意风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
译意风 (Danh từ)
【yì yì fēng】
01
Máy phiên dịch; máy nghe (thiết bị phiên dịch sử dụng trong hội trường hoặc rạp chiếu phim. Người dịch ở trong phòng cách âm dịch những lời nói trong phim hoặc của người diễn giảng thành nhiều ngôn ngữ khác nhau, người nghe có thể lựa chọn ngôn ngữ mà mình hiểu. Thường được sử dụng trong những hội nghị quốc tế hoặc hội nghị có nhiều dân tộc tham gia.)
会场 或电影院使用的一种翻译装置译员在隔音室里把讲演人或影片里的对话随时翻译成各种语言,听的人可 以用座位上的耳机从中桃选自己懂得的语言常在国际会议或多民族参加的会议上使用
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 译意风
yì
译
yì
意
fēng
风
Các từ liên quan
译义
译书
译事
译人
译介
意下
意不过
意业
意中
意中事
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 譯, 訳, 𧬳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞾
㑥
億
劮
霬
嫕
佚
獈
疫
藝
嗌
㣂
诗
诣
讨
诸
讠
讦
试
许
诱
谝
谄
谐
狅
钌
㝑
㧐
兌
岕
奀
园
㳊
阷
址
䏜
翻译
编译
音译
口译
破译
笔译
意译
译文
直译
摘译
