Bản dịch của từ 译校 trong tiếng Việt

译校

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

译校 (Động từ)

yì xiào
01

Dịch rồi hiệu đính, vừa chuyển ngôn ngữ vừa校勘 (kiểm tra, sửa lỗi văn bản)

翻译并校勘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 译校

xiào

Các từ liên quan

译义
译书
译事
译人
译介
校业
校习
校书
校书笺
校书郎
译
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
Các biến thể:
譯, 訳, 𧬳
Hình thái radical:
⿰,讠,𠬤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép