Bản dịch của từ 译话 trong tiếng Việt
译话
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
译话 (Danh từ)
【yì huà】
01
Ngôn ngữ hiện đại được dịch từ cổ Hán (kiểu văn hiện đại hóa từ văn cổ)
2.由古汉语译成的现代语体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lời nói phiếm, chuyện tầm phào; lời nói rỗi rãi, không quan trọng (tương tự “nhàn thoại” hay “tán gẫu” nhưng mang sắc nghĩa nhẹ, có phần nhàn nhạt).
1.闲话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 译话
yì
译
huà
话
Các từ liên quan
译义
译书
译事
译人
译介
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 譯, 訳, 𧬳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞾
㑥
億
劮
霬
嫕
佚
獈
疫
藝
嗌
㣂
诗
诣
讨
诸
讠
讦
试
许
诱
谝
谄
谐
狅
钌
㝑
㧐
兌
岕
奀
园
㳊
阷
址
䏜
翻译
编译
音译
口译
破译
笔译
意译
译文
直译
摘译
