Bản dịch của từ 译贝 trong tiếng Việt
译贝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
译贝 (Danh từ)
【yì bèi】
01
Bản kinh Phật được dịch (kinh điển Phật giáo đã được phiên dịch từ ngôn ngữ gốc)
翻译的佛经。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 译贝
yì
译
bèi
贝
Các từ liên quan
译义
译书
译事
译人
译介
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 譯, 訳, 𧬳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞾
㑥
億
劮
霬
嫕
佚
獈
疫
藝
嗌
㣂
诗
诣
讨
诸
讠
讦
试
许
诱
谝
谄
谐
狅
钌
㝑
㧐
兌
岕
奀
园
㳊
阷
址
䏜
翻译
编译
音译
口译
破译
笔译
意译
译文
直译
摘译
