Bản dịch của từ 译问 trong tiếng Việt
译问
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
译问 (Danh từ)
【yì wèn】
01
Dịch và hỏi; hành động vừa phiên dịch vừa đặt câu hỏi hoặc trao đổi để làm rõ (như trong phiên dịch hỏi đáp)
翻译和询问。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 译问
yì
译
wèn
问
Các từ liên quan
译义
译书
译事
译人
译介
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 譯, 訳, 𧬳
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,𠬤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞾
㑥
億
劮
霬
嫕
佚
獈
疫
藝
嗌
㣂
诗
诣
讨
诸
讠
讦
试
许
诱
谝
谄
谐
狅
钌
㝑
㧐
兌
岕
奀
园
㳊
阷
址
䏜
翻译
编译
音译
口译
破译
笔译
意译
译文
直译
摘译
