Bản dịch của từ 诒厥 trong tiếng Việt
诒厥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
诒厥 (Danh từ)
【yí jué】
01
Để lại, truyền lại cho con cháu (kế sách, tài sản, dặn dò); Hán-Việt: 'di giác' nghĩa là trao lại cho hậu thế
1.语本《诗.大雅.文王有声》﹕“诒厥孙谋﹐以燕翼子。”后因以谓留给子孙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dành lại, truyền lại cho con cháu; để lại làm của hồi môn cho thế hệ sau (chỉ việc giao/phó cho con cháu)
2.用以指子孙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诒厥
yí
诒
jué
厥
Các từ liên quan
诒书
诒厥之谋
诒厥孙谋
诒后
诒怪
厥冷
厥尾
厥弛
厥昭
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 詒, 𣣢, 𧦫
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籎
㼢
咦
遺
䞅
頤
疑
拸
宐
䱌
䕥
㥴
霴
蝳
詒
釱
㞭
黱
带
轪
緿
㻖
玳
襶
语
谆
谕
认
谫
诓
诛
谙
谗
诊
设
诙
甫
𠙂
声
亨
诎
财
杧
尿
忟
㳅
没
𠕑
诶诒
