Bản dịch của từ 诒戒 trong tiếng Việt

诒戒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

诒戒 (Động từ)

yí jiè
01

Khuyên răn, nhắc nhở (để tránh sai lầm) — thường là khuyên bảo nghiêm túc, để làm gương cho người sau (Hán Việt: 'đê cảnh/đãi giáo').

垂诫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诒戒

jiè

Các từ liên quan

诒书
诒厥
诒厥之谋
诒厥孙谋
诒后
戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
诒
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
詒, 𣣢, 𧦫
Hình thái radical:
⿰,讠,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép