Bản dịch của từ 诒讥 trong tiếng Việt
诒讥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
诒讥 (Động từ)
【yí jī】
01
Bị người ta chê cười, để lại tiếng cười/nhục nhã; trở thành trò cười
被人耻笑﹐留下笑柄。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诒讥
yí
诒
jī
讥
Các từ liên quan
诒书
诒厥
诒厥之谋
诒厥孙谋
诒后
讥侮
讥俗
讥关
讥兴
讥切
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 詒, 𣣢, 𧦫
- Hình thái radical:
- ⿰,讠,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 讠
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
籎
㼢
咦
遺
䞅
頤
疑
拸
宐
䱌
䕥
㥴
霴
蝳
詒
釱
㞭
黱
带
轪
緿
㻖
玳
襶
语
谆
谕
认
谫
诓
诛
谙
谗
诊
设
诙
甫
𠙂
声
亨
诎
财
杧
尿
忟
㳅
没
𠕑
诶诒
