Bản dịch của từ 诒试 trong tiếng Việt

诒试

Phương ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

诒试 (Phương ngữ)

yí shì
01

Từ ngữ mang ý nghĩa dỗ dành, lừa dối (dùng lời lẽ ngọt ngào, thủ đoạn để lấy lòng tin hoặc chiếm đoạt tài sản)

方言。哄骗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诒试

shì

Các từ liên quan

诒书
诒厥
诒厥之谋
诒厥孙谋
诒后
试业
试中
试举
试习
试事
诒
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
詒, 𣣢, 𧦫
Hình thái radical:
⿰,讠,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép