Bản dịch của từ 诒谋 trong tiếng Việt

诒谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

诒谋 (Động từ)

yí móu
01

Gợi kế/khuyên mưu; truyền dạy mưu kế (古书用语近义于诒燕”,指把谋略计策示与或传下)

犹诒燕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诒谋

móu

Các từ liên quan

诒书
诒厥
诒厥之谋
诒厥孙谋
诒后
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
诒
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
詒, 𣣢, 𧦫
Hình thái radical:
⿰,讠,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép