Bản dịch của từ 诒音 trong tiếng Việt

诒音

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

诒音 (Động từ)

yí yīn
01

Gửi truyền tin; truyền đạt âm tín (gửi lời/điạ chỉ để báo tin), tương đương “gửi tin nhắn, truyền tin” trong văn ngữ cổ

寄传音信。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诒音

yīn

Các từ liên quan

诒书
诒厥
诒厥之谋
诒厥孙谋
诒后
音义
音乐
音乐之声
音书
诒
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
詒, 𣣢, 𧦫
Hình thái radical:
⿰,讠,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép