Bản dịch của từ 诒风 trong tiếng Việt

诒风

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

诒风 (Động từ)

yí fēng
01

Làm cho phong tục, giáo hóa (của người, triều đại) lưu truyền truyền lại; để lại ảnh hưởng văn hóa, đạo đức cho đời sau

谓使风教留传下去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 诒风

fēng

Các từ liên quan

诒书
诒厥
诒厥之谋
诒厥孙谋
诒后
风世
风丝
风丝不透
诒
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
詒, 𣣢, 𧦫
Hình thái radical:
⿰,讠,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶フフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép